
-
Skara
-
Khu vực:
Chuyển nhượng Skara 2025
Ngày | Cầu thủ | Loại | Từ/Đến |
---|---|---|---|
02.02.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
01.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
01.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
01.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
01.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
01.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
01.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
30.11.2024 |
Trở về từ hợp đồng cho mượn
|
![]() |
|
01.10.2024 |
Trở về từ hợp đồng cho mượn
|
![]() |
|
01.03.2024 |
Cho mượn
|
![]() |
|
01.02.2024 |
Cho mượn
|
![]() |
|
01.01.2024 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
08.01.2023 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
31.12.2019 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
27.08.2017 |
Chuyển nhượng
|
![]() |
|
02.02.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
01.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
01.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
01.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
01.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
01.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
01.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
01.03.2024 |
Cho mượn
|
![]() |
|
01.02.2024 |
Cho mượn
|
![]() |
|
01.01.2024 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
08.01.2023 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
30.11.2024 |
Trở về từ hợp đồng cho mượn
|
![]() |
|
01.10.2024 |
Trở về từ hợp đồng cho mượn
|
![]() |
|
31.12.2019 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |